Bản dịch của từ Vox trong tiếng Việt

Vox

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vox (Noun)

vˈɑks
vˈɑks
01

Từ viết tắt/thuật ngữ dùng trong báo chí âm nhạc để chỉ phần giọng hát hoặc giọng ca trong một bài hát; nghĩa tương đương “vocals” hoặc “voice”.

Especially in music journalism vocals voice.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh