Bản dịch của từ Voyeurism trong tiếng Việt
Voyeurism

Voyeurism(Noun)
Hành vi đạt khoái cảm tình dục bằng cách lén theo dõi, nhìn trộm người khác mà họ không biết — thường khi người bị theo dõi đang cởi quần áo, khỏa thân, đi vệ sinh hoặc đang quan hệ tình dục.
The derivation of sexual satisfaction by watching unsuspecting people secretly especially when those being watched are undressed or undressing flashing toileting or engaging in sexual activity.
Sự thỏa mãn (hoặc hứng thú) khi cố ý quan sát, theo dõi người khác hoặc những sự việc giật gân, nhạy cảm, thường mang tính riêng tư hoặc khiếm nhã.
By extension The derivation of satisfaction by obsessively watching or following sensational or sordid subjects.
Dạng danh từ của Voyeurism (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Voyeurism | Voyeurisms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Voyeurism là một thuật ngữ chỉ hành vi quan sát người khác trong tình huống riêng tư mà không được sự đồng ý của họ, thường nhằm mục đích thỏa mãn sự tò mò hoặc khát khao tình dục. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó có thể được xem như một dạng rối loạn tình dục. Thuật ngữ này nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số trường hợp, "voyeur" có thể được sử dụng với sắc thái nhẹ nhàng hơn tại Mỹ, chỉ việc quan sát mà không có mục đích tình dục.
Từ "voyeurism" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "voyeur", mang nghĩa là "người xem". Nó được hình thành từ động từ Latinh "videre", có nghĩa là "nhìn" hay "thấy". Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và xã hội học vào thế kỷ 19, ám chỉ hành vi tìm kiếm khoái cảm từ việc quan sát những hành động riêng tư của người khác mà không được sự đồng ý. Nghĩa hiện tại của nó liên quan đến việc thỏa mãn tình dục qua việc theo dõi mà không can thiệp.
Từ "voyeurism" có tính sử dụng tương đối hạn chế trong bối cảnh của bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong phần Đọc và Viết, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong văn bản về xã hội học hoặc tâm lý học, nhưng ít có khả năng xuất hiện trong Nghe và Nói, do chủ đề nhạy cảm của nó. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để mô tả hành vi nghĩa là "thích quan sát những cảnh riêng tư của người khác", thường xuất hiện trong nghiên cứu về hành vi tình dục hoặc trong các tác phẩm văn học phân tích tâm lý.
Họ từ
Voyeurism là một thuật ngữ chỉ hành vi quan sát người khác trong tình huống riêng tư mà không được sự đồng ý của họ, thường nhằm mục đích thỏa mãn sự tò mò hoặc khát khao tình dục. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó có thể được xem như một dạng rối loạn tình dục. Thuật ngữ này nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số trường hợp, "voyeur" có thể được sử dụng với sắc thái nhẹ nhàng hơn tại Mỹ, chỉ việc quan sát mà không có mục đích tình dục.
Từ "voyeurism" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "voyeur", mang nghĩa là "người xem". Nó được hình thành từ động từ Latinh "videre", có nghĩa là "nhìn" hay "thấy". Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và xã hội học vào thế kỷ 19, ám chỉ hành vi tìm kiếm khoái cảm từ việc quan sát những hành động riêng tư của người khác mà không được sự đồng ý. Nghĩa hiện tại của nó liên quan đến việc thỏa mãn tình dục qua việc theo dõi mà không can thiệp.
Từ "voyeurism" có tính sử dụng tương đối hạn chế trong bối cảnh của bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong phần Đọc và Viết, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong văn bản về xã hội học hoặc tâm lý học, nhưng ít có khả năng xuất hiện trong Nghe và Nói, do chủ đề nhạy cảm của nó. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để mô tả hành vi nghĩa là "thích quan sát những cảnh riêng tư của người khác", thường xuất hiện trong nghiên cứu về hành vi tình dục hoặc trong các tác phẩm văn học phân tích tâm lý.
