Bản dịch của từ Vs trong tiếng Việt

Vs

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vs(Noun)

vˈɝsəz
vˈiˈɛs
01

Viết tắt của “versus”, dùng để chỉ sự đối đầu, so sánh hoặc trận đấu giữa hai bên (ví dụ: A vs B = A đấu với B).

Abbreviation for versus.

对抗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vs(Adverb)

vˈɝsəz
vˈiˈɛs
01

Viết tắt của "very small" — rất nhỏ; dùng để chỉ kích thước, số lượng hoặc mức độ rất nhỏ.

Abbreviation for very small.

非常小

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ