Bản dịch của từ Vulgar language trong tiếng Việt

Vulgar language

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulgar language(Noun)

vˈʌlgəɹ lˈæŋgwɪdʒ
vˈʌlgəɹ lˈæŋgwɪdʒ
01

Ngôn ngữ thô tục, tục tĩu hoặc xúc phạm — những từ, câu nói bị xem là không lịch sự, khiếm nhã hoặc không phù hợp trong giao tiếp.

Language that is considered to be rude offensive or inappropriate.

Ví dụ

Vulgar language(Adjective)

vˈʌlgəɹ lˈæŋgwɪdʒ
vˈʌlgəɹ lˈæŋgwɪdʒ
01

Thô tục, thiếu tinh tế hoặc gu tốt; không thanh lịch, kém tinh tế và đôi khi gây phản cảm.

Lacking sophistication or good taste unrefined.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh