Bản dịch của từ Vulgarly trong tiếng Việt

Vulgarly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulgarly(Adverb)

vˈʌlɡəli
ˈvəɫɡɝɫi
01

Theo cách bình thường hoặc hàng ngày, thiếu sự tinh tế

In a typical or common manner, lacking sophistication.

以一种常见或日常的方式,缺乏润色

Ví dụ
02

Một cách thô thiển hoặc thô tục

In a crude or rude manner

以粗鲁或猥亵的方式

Ví dụ
03

Một cách thô tục hoặc xúc phạm

In a crude or disrespectful way

用粗鲁或冒犯的方式

Ví dụ