Bản dịch của từ Vulnerable groups trong tiếng Việt

Vulnerable groups

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulnerable groups(Noun)

vˈʌlnərəbəl ɡrˈuːps
ˈvəɫnɝəbəɫ ˈɡrups
01

Các nhóm xã hội hoặc đối tượng dễ bị tổn thương hơn do các yếu tố như tuổi tác, khuyết tật, giới tính hoặc hoàn cảnh kinh tế dễ bị ảnh hưởng hoặc phân biệt đối xử hơn.

Social groups or communities that are at higher risk tend to face harm or discrimination due to various factors such as age, disabilities, gender, or economic situation.

Các nhóm xã hội hoặc cộng đồng dễ bị tổn thương hơn thường xuyên phải đối mặt với thiệt thòi hoặc kỳ thị do các yếu tố như tuổi tác, khuyết tật, giới tính hoặc tình hình kinh tế.

Ví dụ
02

Những nhóm trong xã hội cần được xem xét hoặc bảo vệ đặc biệt vì có thể gặp phải nhiều khó khăn hơn những nhóm khác

Certain groups within society require special attention or protection because they might face greater challenges than others.

社会中的一些群体需要特别关注或保护,因为他们可能会面临比其他人更大的挑战。

Ví dụ
03

Các cộng đồng đặc biệt dễ bị tổn thương trước các tác động tiêu cực của các biến động xã hội, khủng hoảng hoặc tình trạng khẩn cấp.

Vulnerable communities are the most affected by the negative impacts of social upheavals, crises, or emergency situations.

这是指那些在社会变动、危机或紧急情况下尤为脆弱的群体。

Ví dụ