Anh - Việt

Bản dịch của từ W trong tiếng Việt

w

Noun UncountableNoun

w (Noun Uncountable)

/dˈʌbl ju/
/dˈʌblju/
AI

Nghĩa 01

viết tắt của 'watt' — đơn vị đo công suất (lượng công việc hoặc điện năng tiêu thụ/ truyền trong một đơn vị thời gian).

an abbreviation for watt a unit of power.

Ví dụ
Bóng đèn sử dụng 60 w để hoạt động hiệu quả.The light bulb uses 60 w to operate efficiently.
Xe điện không lãng phí w như xe truyền thống.Electric cars do not waste w like traditional vehicles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

w (Noun)

/dˈʌbl ju/
/dˈʌblju/
AI

Nghĩa 01

Chữ 'w' là chữ cái thứ hai mươi ba trong bảng chữ cái tiếng Anh.

the twentythird letter of the alphabet.

Ví dụ
Chữ W được sử dụng trên nhiều nền tảng mạng xã hội.The letter W is used in many social media platforms.
Mạng xã hội không thường sử dụng chữ W trong hashtag.Social media does not often use the letter W in hashtags.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh