w
w (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
viết tắt của 'watt' — đơn vị đo công suất (lượng công việc hoặc điện năng tiêu thụ/ truyền trong một đơn vị thời gian).
an abbreviation for watt a unit of power.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
w (Noun)
Nghĩa 01
Chữ 'w' là chữ cái thứ hai mươi ba trong bảng chữ cái tiếng Anh.
the twentythird letter of the alphabet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "w" thường được hiểu là một ký tự trong bảng chữ cái Latinh, đứng đầu trong hệ thống đánh dấu thứ tự chữ cái. Trong một số ngữ cảnh, "w" có thể đại diện cho các từ như "with" trong tiếng Anh viết tắt, hay có thể phản ánh âm /w/ trong phiên âm. Tùy theo ngữ cảnh, "w" cũng có thể mang ý nghĩa khác nhau trong công nghệ thông tin, đặc biệt là trong các mã lập trình hoặc biểu thức toán học.