wad
NounVerb
wad (Noun)
/wˈɑd/
/wˈɑd/
AI
Ví dụ
Cô nhét một miếng khăn giấy vào túi.She stuffed a wad of tissue into her pocket.
Anh rút ra một xấp tiền mặt để trả tiền bữa ăn.He pulled out a wad of cash to pay for the meal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong sự kiện xã hội, cô ấy đã mang theo một đống bánh quy tự làm.During the social event, she brought a wad of homemade cookies.
Tiệm bánh cung cấp nhiều loại bánh khác nhau, bao gồm cả bánh nướng xốp và bánh hạnh nhân.The bakery offered a variety of wads, including muffins and brownies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô kín đáo đưa cho anh ta một xấp tiền.She handed him a wad of cash discreetly.
Người phục vụ tìm thấy một xấp khăn ăn trên sàn.The waitress found a wad of napkins on the floor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wad (Verb)
/wˈɑd/
/wˈɑd/
AI
Ví dụ
Anh ấy cuộn tờ giấy lại trước khi ném nó vào thùng rác.He wads up the paper before throwing it in the bin.
Cô ấy cuộn khăn giấy sau khi lau mặt.She wads the tissue after wiping her face.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy lót đệm cho thoải mái hơn.She wadded the cushion for extra comfort.
Anh ấy lót áo khoác để ấm hơn.He wads the jacket to make it warmer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wad" là danh từ trong tiếng Anh chỉ một mảnh hoặc khối vật liệu, thường là vải, giấy hoặc các chất liệu khác, được nén lại với nhau. Trong tiếng Anh Anh, "wad" có thể ám chỉ đến một cuộn thuốc lá hoặc vật liệu dùng trong các ứng dụng khác nhau, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường gắn liền với các vật thể đồng nhất như một khó khăn hoặc bít tắc. Cả hai ngữ cảnh đều biểu thị khái niệm nén chặt hoặc tập hợp vật liệu.