wade
wade (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wade (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Can thiệp vào hoặc tấn công ai đó/nhiều người một cách mạnh mẽ, dữ dội; xông vào giải quyết, lao vào đánh nhau hoặc phản ứng quyết liệt.
Intervene in (something) or attack (someone) vigorously or forcefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wade (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | waded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | waded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wading |
Kết hợp từ của wade (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đi chìm đến đầu gối wade knee-deep | Cô ấy lội sâu đến gối vào sông để làm mát. She waded knee-deep into the river to cool off. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wade" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là di chuyển hoặc đi qua một khu vực nước nông bằng cách bước đi. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ, "to wade" thường được sử dụng để chỉ hành động bước qua nước hoặc bùn, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này tương tự nhưng có thể mang sắc thái văn hóa khác nhau trong việc chỉ các hoạt động giải trí gần gũi với nước. Cả hai biến thể đều phát âm giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể trong viết.