Bản dịch của từ Wage table trong tiếng Việt

Wage table

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wage table(Noun)

wˈeɪdʒ tˈeɪbəl
wˈeɪdʒ tˈeɪbəl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ