ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Wait upon
Chờ ai đó hoặc điều gì đó; có mặt để phục vụ ai đó.
Waiting for someone or something; being by someone's side.
等待某人或某事;陪伴在某人身边。
Phục vụ hoặc chăm sóc ai đó, thường theo cách trang trọng hoặc khúm núm.
Serving or attending to someone, usually in a respectful or humble manner.
为某人提供服务,或在正式或谦恭的场合下侍候他们
Chờ đợi một sự kiện hoặc hành động; sẵn sàng để ứng phó.
Waiting for an event or action; being in a state of readiness.
等待某个事件或行动的发生;保持待命状态。