Bản dịch của từ Wake up! trong tiếng Việt

Wake up!

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wake up!(Phrase)

wˈeɪk ˈʌp !
wˈeɪk ˈʌp !
01

Dừng ngủ; mở mắt và bắt đầu tỉnh lại (thường dùng để gọi ai đó đang ngủ phải thức dậy)

To stop sleeping.

醒来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Câu dùng để đánh thức ai đó đang ngủ; biểu thị hành động tỉnh dậy hoặc bảo người khác thức dậy.

An expression indicating the act of waking from sleep

叫醒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wake up!(Verb)

wˈeɪk ˈʌp !
wˈeɪk ˈʌp !
01

Thức dậy; ngừng ngủ và mở mắt sau khi ngủ.

To awaken from sleep.

醒来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngừng ngủ và trở nên tỉnh, mở mắt — hành động rời khỏi trạng thái đang ngủ để thức dậy.

To cease sleeping to become awake

醒来,停止睡眠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đánh thức ai đó đang ngủ; khiến người khác tỉnh dậy khỏi giấc ngủ.

To rouse from sleep to wake someone

叫醒某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trở nên tỉnh táo, có ý thức hơn; chợt nhận ra và chú ý tới xung quanh (ví dụ sau khi ngủ dậy hoặc khi bừng tỉnh nhận ra điều gì đó).

To become alert or aware

变得警觉或意识到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh