Bản dịch của từ Wakey-wakey trong tiếng Việt

Wakey-wakey

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wakey-wakey(Interjection)

wˈeɪkwˌeɪki
wˈeɪkwˌeɪki
01

Dùng để đánh thức hoặc đánh thức ai đó.

Used to rouse or wake someone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh