Bản dịch của từ Waking; trong tiếng Việt
Waking;
Verb Adjective

Waking;(Verb)
wˈeɪkɪŋ
ˈweɪkɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Waking;(Adjective)
wˈeɪkɪŋ
ˈweɪkɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Trong trạng thái tỉnh táo
While being conscious.
在清醒状态中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
