Bản dịch của từ Waking; trong tiếng Việt
Waking;
AdjectiveVerb

Waking; (Adjective)
wˈeɪkɪŋ
ˈweɪkɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Waking; (Verb)
wˈeɪkɪŋ
ˈweɪkɪŋ
01
Hình thức hiện tại của 'wake'; để ngừng ngủ.
Present participle of wake to cease sleeping
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để nhận thức về điều gì đó; để hiểu biết.
To become aware of something to come to an understanding
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
