Bản dịch của từ Walk-on trong tiếng Việt

Walk-on

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walk-on(Adjective)

wˈɔkɑn
wɑk ɑn
01

Chỉ vai nhỏ trong kịch hoặc phim mà không có lời thoại (xuất hiện ngắn, không nói).

Denoting or having a small nonspeaking part in a play or film.

Ví dụ

Walk-on(Noun)

wˈɔkɑn
wɑk ɑn
01

Một cầu thủ (hoặc vận động viên) tham gia đội nhưng không có vị trí chính thức hoặc học bổng; người tự thử việc và được nhận vào đội mà không phải là thành viên được tuyển chọn trước.

A sports player with no regular status in a team.

Ví dụ
02

Một diễn viên xuất hiện ngắn ngủi trên sân khấu hoặc trong phim mà không có vai trò chính hoặc lời thoại quan trọng; thường chỉ là vai phụ hoặc xuất hiện thoáng qua.

A person who plays a walkon part.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ