Bản dịch của từ Walking for speed trong tiếng Việt

Walking for speed

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walking for speed(Verb)

wˈɔkɨŋ fˈɔɹ spˈid
wˈɔkɨŋ fˈɔɹ spˈid
01

Đi bộ với mục đích tăng tốc độ, bước đi nhanh hơn bình thường nhưng vẫn bằng cách lần lượt nhấc và đặt từng chân; tức là đi bộ nhanh để đạt vận tốc cao hơn so với đi bộ thường.

To move at a regular and fairly slow speed by lifting and then putting down each foot in turn.

以较快的速度走

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Walking for speed(Noun)

wˈɔkɨŋ fˈɔɹ spˈid
wˈɔkɨŋ fˈɔɹ spˈid
01

Hoạt động đi bộ với mục đích thư giãn hoặc tận hưởng, thường là đi dạo ngoài trời để giải trí hoặc tập thể dục nhẹ.

The activity of going for a walk especially for pleasure.

散步是一种休闲活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh