Bản dịch của từ Wall clock trong tiếng Việt

Wall clock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wall clock(Noun)

wˈɔl klˈɑk
wˈɔl klˈɑk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ