wall plug
Noun
wall plug (Noun)
/wˈɔl plˈʌɡ/
/wˈɔl plˈʌɡ/
AI
Nghĩa 01
Ổ cắm hoặc ổ cắm cho phích cắm.
An outlet or receptacle for a plug.
Ví dụ
Ổ cắm điện trong nhà tôi cần được thay thế để đảm bảo an toàn.The wall plug in my home needs replacement for safety.
Ổ cắm điện không hoạt động với thiết bị mới của tôi.The wall plug does not work for my new device.
Nghĩa 02
Một phụ kiện cho phép cắm một thiết bị điện vào.
A fitting that allows an electrical device to be plugged in.
Ví dụ
Ổ cắm điện trong căn hộ của tôi rất tiện lợi để sạc thiết bị.The wall plug in my apartment is very convenient for charging devices.
Ổ cắm điện không hoạt động với bộ sạc laptop mới của tôi.The wall plug does not work for my new laptop charger.
Ví dụ
Ổ cắm kết nối máy tính xách tay của tôi với nguồn điện một cách dễ dàng.The wall plug connects my laptop to the power supply easily.
Ổ cắm không hoạt động với bộ sạc điện thoại của tôi.The wall plug does not work for my phone charger.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wall plug" là thuật ngữ chỉ một thiết bị điện được sử dụng để kết nối dụng cụ điện với nguồn điện từ ổ cắm trên tường. Trong tiếng Anh Mỹ, "wall plug" thường được sử dụng để chỉ thiết bị này, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được thay thế bằng "socket" hay "power socket" để chỉ phần cắm. Mặc dù cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau, với các biến thể theo vùng miền.