Anh - Việt

Bản dịch của từ Wall plug trong tiếng Việt

wall plug

Noun

wall plug (Noun)

/wˈɔl plˈʌɡ/
/wˈɔl plˈʌɡ/
AI

Nghĩa 01

Ổ cắm hoặc ổ cắm cho phích cắm.

An outlet or receptacle for a plug.

Ví dụ
Ổ cắm điện trong nhà tôi cần được thay thế để đảm bảo an toàn.The wall plug in my home needs replacement for safety.
Ổ cắm điện không hoạt động với thiết bị mới của tôi.The wall plug does not work for my new device.

Nghĩa 02

Một phụ kiện cho phép cắm một thiết bị điện vào.

A fitting that allows an electrical device to be plugged in.

Ví dụ
Ổ cắm điện trong căn hộ của tôi rất tiện lợi để sạc thiết bị.The wall plug in my apartment is very convenient for charging devices.
Ổ cắm điện không hoạt động với bộ sạc laptop mới của tôi.The wall plug does not work for my new laptop charger.

Nghĩa 03

Một thiết bị kết nối một thiết bị điện với nguồn điện.

A device that connects a piece of electrical equipment to a power supply.

Ví dụ
Ổ cắm kết nối máy tính xách tay của tôi với nguồn điện một cách dễ dàng.The wall plug connects my laptop to the power supply easily.
Ổ cắm không hoạt động với bộ sạc điện thoại của tôi.The wall plug does not work for my phone charger.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh