Bản dịch của từ Wall rock trong tiếng Việt
Wall rock
Noun [U/C]

Wall rock(Noun)
wɑl ɹɑk
wɑl ɹɑk
01
Loại đá tạo thành các bức tường của một hình thái hoặc cấu trúc địa chất.
A type of rock that forms the walls of a geological formation or structure.
壁岩 - 指构成地质构造或地貌墙体的岩石类型
Ví dụ
Ví dụ
03
Thuật ngữ được sử dụng trong khai thác mỏ để chỉ đá xung quanh trong một mỏ.
A term used in mining to refer to the surrounding rock in a mine.
壁岩 - 采矿术语,指矿井周围的围岩
Ví dụ
