Bản dịch của từ Wall rock trong tiếng Việt

Wall rock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wall rock (Noun)

wɑl ɹɑk
wɑl ɹɑk
01

Loại đá tạo thành các bức tường của một hình thái hoặc cấu trúc địa chất.

A type of rock that forms the walls of a geological formation or structure.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Đá nằm kề bên một mạch hoặc mỏ quặng.

Rock that is adjacent to a vein or ore deposit.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Thuật ngữ được sử dụng trong khai thác mỏ để chỉ đá xung quanh trong một mỏ.

A term used in mining to refer to the surrounding rock in a mine.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Wall rock cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Wall rock

Không có idiom phù hợp