Bản dịch của từ Wall rock trong tiếng Việt
Wall rock
Noun [U/C]

Wall rock (Noun)
wɑl ɹɑk
wɑl ɹɑk
01
Loại đá tạo thành các bức tường của một hình thái hoặc cấu trúc địa chất.
A type of rock that forms the walls of a geological formation or structure.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Thuật ngữ được sử dụng trong khai thác mỏ để chỉ đá xung quanh trong một mỏ.
A term used in mining to refer to the surrounding rock in a mine.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Wall rock
Không có idiom phù hợp