Bản dịch của từ Wall rock trong tiếng Việt

Wall rock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wall rock(Noun)

wɑl ɹɑk
wɑl ɹɑk
01

Loại đá tạo thành các bức tường của một hình thái hoặc cấu trúc địa chất.

A type of rock that forms the walls of a geological formation or structure.

壁岩 - 指构成地质构造或地貌墙体的岩石类型

Ví dụ
02

Đá nằm kề bên một mạch hoặc mỏ quặng.

Rock that is adjacent to a vein or ore deposit.

壁岩 - 靠近矿脉或矿床的岩石

Ví dụ
03

Thuật ngữ được sử dụng trong khai thác mỏ để chỉ đá xung quanh trong một mỏ.

A term used in mining to refer to the surrounding rock in a mine.

壁岩 - 采矿术语,指矿井周围的围岩

Ví dụ