Bản dịch của từ Wallet trong tiếng Việt

Wallet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wallet (Noun)

wˈɒlɪt
ˈwɔɫət
01

Một cái túi hoặc ngăn trên người để chứa đồ cá nhân.

A persons pocket or bag for holding personal items

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chiếc ví nhỏ, dẹt dùng để đựng tiền và thẻ

A small flat case used to carry money and cards

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một phiên bản điện tử được sử dụng để lưu trữ tiền tệ kỹ thuật số hoặc thông tin.

An electronic version used for storing digital currency or information

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa