Bản dịch của từ Wallet trong tiếng Việt
Wallet
Noun

Wallet (Noun)
wˈɒlɪt
ˈwɔɫət
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một phiên bản điện tử được sử dụng để lưu trữ tiền tệ kỹ thuật số hoặc thông tin.
An electronic version used for storing digital currency or information
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
