Bản dịch của từ Wallet trong tiếng Việt

Wallet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wallet(Noun)

wˈɒlɪt
ˈwɔɫət
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ