Bản dịch của từ Wallowing trong tiếng Việt

Wallowing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wallowing(Noun)

wˈɑloʊɪŋ
wˈɑloʊɪŋ
01

Một hành động hoặc thời gian đắm mình trong bùn, nước, v.v.

An act or period of wallowing in mud water etc.

Ví dụ

Wallowing(Verb)

wˈɑloʊɪŋ
wˈɑloʊɪŋ
01

(của một người hoặc động vật) đam mê một cách không kiềm chế (điều gì đó tạo ra cảm giác dễ chịu)

Of a person or animal indulge in an unrestrained way in something that creates a pleasurable sensation.

Ví dụ

Dạng động từ của Wallowing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wallow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Wallowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Wallowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wallows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Wallowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ