Bản dịch của từ Walrus trong tiếng Việt
Walrus

Walrus (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "walrus" (tiếng Việt: con hải mã) chỉ một loài động vật có vú sống ở vùng Bắc Cực, thuộc họ Odobenidae. Hải mã có đặc điểm nhận dạng nổi bật là ngà dài và lớp mỡ dày bảo vệ cơ thể khỏi thời tiết lạnh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết và phát âm giữa Anh và Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và bảo tồn, nhấn mạnh vào vai trò của loài này trong hệ sinh thái biển.
Từ "walrus" (tiếng Việt: con hải mã) chỉ một loài động vật có vú sống ở vùng Bắc Cực, thuộc họ Odobenidae. Hải mã có đặc điểm nhận dạng nổi bật là ngà dài và lớp mỡ dày bảo vệ cơ thể khỏi thời tiết lạnh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết và phát âm giữa Anh và Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và bảo tồn, nhấn mạnh vào vai trò của loài này trong hệ sinh thái biển.
