Bản dịch của từ Wandering around trong tiếng Việt

Wandering around

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wandering around(Phrase)

wˈɒndərɪŋ ˈeəraʊnd
ˈwɑndɝɪŋ ˈɑraʊnd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ