Bản dịch của từ Want balance trong tiếng Việt
Want balance
Noun [U/C] Verb

Want balance(Noun)
wˈɒnt bˈæləns
ˈwɑnt ˈbæɫəns
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lực đối kháng
Ví dụ
Want balance(Verb)
wˈɒnt bˈæləns
ˈwɑnt ˈbæɫəns
02
Một trạng thái mà các yếu tố khác nhau có sự cân bằng hoặc ở những tỷ lệ chính xác.
To be inclined to do something
Ví dụ
