wanted
wanted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'want' (muốn). Dùng để diễn tả rằng trong quá khứ ai đó đã muốn điều gì đó.
simple past and past participle of want.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wanted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | want |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wanted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wanted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wants |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wanting |
wanted (Adjective)
Nghĩa 01
Được mong muốn, được khao khát hoặc được tìm kiếm; là thứ ai đó muốn có hoặc mong đạt được.
wished for desired sought.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được pháp luật truy nã; là người bị cơ quan thực thi pháp luật ra lệnh bắt ngay khi thấy, có lệnh bắt hoặc truy nã vì đã bị cáo buộc phạm tội.
law subject to immediate detainment by law enforcement authorities on sight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của wanted (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
wanted đã muốn | more wanted cần nhiều hơn | most wanted cần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wanted" là một tính từ trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ sự mong muốn hoặc nhu cầu về một người hoặc vật cụ thể. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường được dùng để chỉ những tội phạm đang bị truy nã. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wanted" có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xảy ra trong ngữ cảnh sử dụng, phụ thuộc vào tình huống và ngữ cảnh văn hóa.