Bản dịch của từ War zone trong tiếng Việt

War zone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

War zone(Noun)

wˈɔː zˈəʊn
ˈwɔr ˈzoʊn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ