Bản dịch của từ Ward off trong tiếng Việt

Ward off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ward off(Verb)

wɑɹd ɑf
wɑɹd ɑf
01

Cố gắng ngăn chặn điều xấu xảy ra; phòng tránh hoặc đẩy lùi mối nguy hại, rủi ro hoặc ảnh hưởng tiêu cực.

Try to prevent something bad from happening.

防止坏事发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ward off(Phrase)

wɑɹd ɑf
wɑɹd ɑf
01

Ngăn chặn hoặc xua đuổi điều xấu có thể gây hại cho mình; làm cho điều nguy hiểm không đến gần hoặc không ảnh hưởng được.

Prevent something bad from harming you.

防止坏事伤害自己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh