Bản dịch của từ Warden trong tiếng Việt

Warden

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warden(Noun)

wˈɔːdən
ˈwɔrdən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ