Bản dịch của từ Warden trong tiếng Việt
Warden
Noun [U/C]

Warden(Noun)
wˈɔːdən
ˈwɔrdən
01
Chức vụ quản lý hành chính cao nhất của một trường cao đẳng hoặc đại học
The chief executive or director of a college or university
学院或大学的首席行政官
Ví dụ
Ví dụ
Warden

Chức vụ quản lý hành chính cao nhất của một trường cao đẳng hoặc đại học
The chief executive or director of a college or university
学院或大学的首席行政官