Bản dịch của từ Wardrobe malfunction trong tiếng Việt

Wardrobe malfunction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wardrobe malfunction(Noun)

wˈɔːdrəʊb mˌælfˈʌŋkʃən
ˈwɔrˌdroʊb ˈmæɫfəŋkʃən
01

Một tình huống xấu hổ do một mảnh quần áo bị lệch khỏi vị trí dự định

An embarrassing situation caused by a piece of clothing moving out of its intended position

Ví dụ
02

Một lỗi trong trang phục khiến nó không che phủ cơ thể đúng cách, thường dẫn đến việc vô tình bị lộ

A failure in clothing that causes it to not cover the body properly often resulting in accidental exposure

Ví dụ