Bản dịch của từ Warehouse storage trong tiếng Việt

Warehouse storage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warehouse storage(Noun)

wˈeəhaʊs stˈɔːrɪdʒ
ˈwɛrˌhaʊs ˈstɔrɪdʒ
01

Môt tòa nhà lớn dùng để chứa hàng hoá

A large warehouse where goods are stored.

一个用来存放货物的大型建筑

Ví dụ
02

Chỗ để hoặc nơi chứa đựng thứ gì đó

A place or a tool used to store something.

一个用来存放东西的地方或工具

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình lưu trữ hàng hóa hoặc vật liệu

The act or process of storing goods or materials.

存储货物或材料的行为或过程

Ví dụ