Bản dịch của từ Warfarin trong tiếng Việt
Warfarin

Warfarin (Noun)
Một hợp chất hòa tan trong nước có tác dụng chống đông máu; được dùng làm thuốc chống đông trong điều trị huyết khối và cũng dùng làm mồi diệt chuột.
A water-soluble compound with anticoagulant properties, used as a rat poison and in the treatment of thrombosis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Warfarin là một loại thuốc kháng đông máu, thường được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị huyết khối. Tác dụng của nó thông qua việc ức chế vitamin K, giúp giảm sự hình thành cục máu đông. Từ này không có sự khác biệt trong viết hoặc phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Mỹ thường chỉ định rõ ràng hơn trong các khuyến nghị y tế. Warfarin đã được sử dụng rộng rãi từ những năm 1950.
Warfarin là một loại thuốc kháng đông máu, thường được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị huyết khối. Tác dụng của nó thông qua việc ức chế vitamin K, giúp giảm sự hình thành cục máu đông. Từ này không có sự khác biệt trong viết hoặc phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Mỹ thường chỉ định rõ ràng hơn trong các khuyến nghị y tế. Warfarin đã được sử dụng rộng rãi từ những năm 1950.
