Bản dịch của từ Warn sb about trong tiếng Việt

Warn sb about

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warn sb about(Phrase)

wˈɔːn ˌɛsbˈiː ˈeɪbaʊt
ˈwɔrn ˈɛsˈbi ˈeɪˈbaʊt
01

Khuyên ai đó cẩn thận với tình huống đó.

Advise someone to be careful about a situation.

建议某人在面对某个情况时要多加小心。

Ví dụ
02

Thông báo cho ai đó về mối nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra

To inform someone about a potential danger or hidden issue.

通知某人潜在的危机或问题

Ví dụ
03

Cảnh báo ai đó về điều gì đó

To give someone a heads-up about something

给某人提个警告,提醒他们注意某件事。

Ví dụ