Bản dịch của từ Warrior trong tiếng Việt
Warrior
Noun [U/C]

Warrior(Noun)
wˈɒrɪɐ
ˈwɔriɝ
Ví dụ
02
Một người có kỹ năng trong võ thuật, đặc biệt là theo một truyền thống hoặc phong cách nhất định
A person skilled in martial arts, especially within a particular tradition or style.
一位在武艺上尤为擅长某一特定传统或风格的人
Ví dụ
