wart
Noun
wart (Noun)
/wˈɔɹt/
/wɑɹt/
AI
Ví dụ
Vết cói trên tay cô ấy đã được một bác sĩ da liễu loại bỏ.The wart on her hand was removed by a dermatologist.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ về vết cói trên mặt.He felt embarrassed about the wart on his face.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wart (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wart | warts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mụn cóc (wart) là một khối u lành tính được hình thành trên da do virus HPV (Human Papillomavirus) gây ra. Mụn cóc thường xuất hiện ở tay, chân, hoặc bất kỳ vị trí nào trên cơ thể. Trong tiếng Anh, từ "wart" được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được dùng để chỉ các hiện tượng giống như mụn cóc nhưng không luôn liên quan đến virus HPV.