Bản dịch của từ Wary trong tiếng Việt
Wary

Wary (Adjective)
Wary (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thận trọng trong hành động hoặc quyết định của mình.
Circumspect in ones actions or decisions
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wary" trong tiếng Anh có nghĩa là cẩn trọng hoặc thận trọng, thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý của một người khi họ băn khoăn hoặc lo ngại về điều gì đó có thể gây rủi ro hoặc bất lợi. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, nó thường liên quan đến việc cảnh giác trong các tình huống xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong các tình huống khác nhau.
Họ từ
Từ "wary" trong tiếng Anh có nghĩa là cẩn trọng hoặc thận trọng, thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý của một người khi họ băn khoăn hoặc lo ngại về điều gì đó có thể gây rủi ro hoặc bất lợi. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, nó thường liên quan đến việc cảnh giác trong các tình huống xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong các tình huống khác nhau.
