wary
wary (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của wary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
wary cảnh giác | warier hiếu chiến hơn | wariest hung dữ nhất |
Kết hợp từ của wary (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn cảnh giác decidedly wary | Cô ấy rõ ràng cảnh giác khi chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội. She was decidedly wary of sharing personal information on social media. |
ngày càng đề phòng increasingly wary | Nhiều sinh viên ngày nay ngày càng thận trọng với các tương tác xã hội trực tuyến. Many students are increasingly wary of online social interactions today. |
đặc biệt cảnh giác especially wary | Học sinh đặc biệt cẩn trọng với ảnh hưởng của mạng xã hội đến sức khỏe tâm lý. Students are especially wary of social media's impact on mental health. |
đột ngột cảnh giác suddenly wary | Nhiều người bỗng trở nên cảnh giác với việc hẹn hò trực tuyến sau các vụ lừa đảo gần đây. Many people suddenly wary of online dating after recent scams. |
đặc biệt cảnh giác particularly wary | Nhiều sinh viên đặc biệt cảnh giác với ảnh hưởng của mạng xã hội đến điểm số. Many students are particularly wary of social media's impact on grades. |
wary (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thận trọng trong hành động hoặc quyết định của mình.
Circumspect in ones actions or decisions
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của wary (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vốn dĩ đã dè dặt naturally wary | Học sinh mới tự nhiên cảnh giác với người lạ, nhưng sự chào đón thân thiện giúp các em nhanh chóng kết bạn. New students are naturally wary of strangers, but a friendly welcome helps them make friends quickly. |
hơi dè dặt a little wary | Khi mới chuyển đến Hà Nội, tôi hơi dè dặt khi tham gia buổi tiệc của khu phố, nhưng mọi người rất thân thiện và tôi nhanh chóng kết bạn mới. When I first moved to Hanoi, I was a little wary of joining the neighborhood party, but everyone was friendly, and I soon made new friends. |
đặc biệt cảnh giác particularly wary | Tại các sự kiện xã hội lớn, Mia đặc biệt thận trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân với những người cô ấy mới gặp. At large social events, Mia is particularly wary of sharing personal information with people she has just met. |
cực kỳ cảnh giác extremely wary | Khi nói chuyện với người lạ trên mạng, mọi người nên hết sức cảnh giác khi chia sẻ thông tin cá nhân. When talking with strangers online, people should be extremely wary of sharing personal information. |
khá dè chừng fairly wary | Mọi người khá thận trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân với những người bạn mới trên mạng. People are fairly wary of sharing personal information with new online friends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wary" trong tiếng Anh có nghĩa là cẩn trọng hoặc thận trọng, thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý của một người khi họ băn khoăn hoặc lo ngại về điều gì đó có thể gây rủi ro hoặc bất lợi. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, nó thường liên quan đến việc cảnh giác trong các tình huống xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong các tình huống khác nhau.