Bản dịch của từ Wary' trong tiếng Việt
Wary'
Adjective

Wary'(Adjective)
wˈeəri
ˈwɛri
Ví dụ
Ví dụ
03
Thận trọng trong hành động hoặc quyết định của mình.
Circumspect in ones actions or decisions
Ví dụ
Wary'

Thận trọng trong hành động hoặc quyết định của mình.
Circumspect in ones actions or decisions