ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Wash stand
Một món đồ nội thất có bồn rửa để rửa mặt, thường bao gồm gương và tủ để cất giữ đồ vệ sinh.
A piece of furniture with a basin for washing, typically including a mirror and a cupboard for storing toiletries.
Một món đồ nội thất được sử dụng trong phòng ngủ hoặc phòng tắm để rửa mặt và chăm sóc bản thân.
An article of furniture used in the bedroom or bathroom for washing and grooming.
Một kệ hoặc bệ cho chậu rửa, thường thấy trong các môi trường gia đình.
A stand or pedestal for a wash basin, often found in domestic settings.