Anh - Việt

Bản dịch của từ Washable trong tiếng Việt

washable

Adjective

washable (Adjective)

/wˈɑʃəbl/
/wˈɑʃəbl/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả đồ vải hoặc quần áo có thể giặt được mà không bị co lại, phai màu hoặc hỏng; dùng để chỉ đồ dễ giặt và bền khi giặt.

especially of fabric or clothes able to be washed without shrinkage or other damage.

Ví dụ
Tôi thích mua quần áo có thể giặt được vì tiện lợi.I prefer to buy washable clothes for convenience.
Một số người tránh chất liệu không thể giặt vì dị ứng.Some people avoid non-washable fabrics due to allergies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của washable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

washable

có thể rửa

more washable

dễ rửa hơn

most washable

dễ rửa nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh