washable
washable (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả đồ vải hoặc quần áo có thể giặt được mà không bị co lại, phai màu hoặc hỏng; dùng để chỉ đồ dễ giặt và bền khi giặt.
especially of fabric or clothes able to be washed without shrinkage or other damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của washable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
washable có thể rửa | more washable dễ rửa hơn | most washable dễ rửa nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "washable" là một tính từ chỉ khả năng được giặt hoặc làm sạch mà không bị hư hỏng. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong ngành công nghiệp thời trang và sản xuất vải, diễn tả các sản phẩm dễ bảo trì. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "washable" được sử dụng thống nhất với cùng một cách phát âm /ˈwɒʃəbl/ trong tiếng Anh Anh và /ˈwɑːʃəbl/ trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa và cách sử dụng giữa hai biến thể này.