Bản dịch của từ Watch your back trong tiếng Việt
Watch your back
Idiom

Watch your back(Idiom)
01
Cẩn thận với nguy hiểm tiềm ẩn hoặc các mối đe dọa từ người khác hoặc môi trường xung quanh.
Be cautious of potential danger or threats from others or your environment.
Ví dụ
Ví dụ
03
Để cảnh giác với khả năng bị phản bội hoặc lừa gạt từ bạn bè hoặc người quen.
To be alert to the possibility of betrayal or deceit from friends or acquaintances.
Ví dụ
