Bản dịch của từ Watch your back trong tiếng Việt

Watch your back

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watch your back(Idiom)

01

Cẩn thận với nguy hiểm tiềm ẩn hoặc các mối đe dọa từ người khác hoặc môi trường xung quanh.

Be cautious of potential danger or threats from others or your environment.

Ví dụ
02

Để luôn nhận thức về môi trường xung quanh và những người có thể muốn hại bạn.

To remain aware of your surroundings and those who may wish to harm you.

Ví dụ
03

Để cảnh giác với khả năng bị phản bội hoặc lừa gạt từ bạn bè hoặc người quen.

To be alert to the possibility of betrayal or deceit from friends or acquaintances.

Ví dụ