Bản dịch của từ Watch trong tiếng Việt

Watch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watch(Noun)

wˈɒtʃ
ˈwɑtʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Watch(Verb)

wˈɒtʃ
ˈwɑtʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ