watches
watches (Verb)
Nghĩa 01
Dạng ngôi thứ ba số ít (he/she/it) ở thì hiện tại đơn của động từ "watch" — nghĩa là "(anh ấy/cô ấy/nó) xem, quan sát, theo dõi".
thirdperson singular simple present indicative of watch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của watches (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | watch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | watched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | watched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | watches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | watching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Watch" (đồng hồ) là một thiết bị đeo lên tay dùng để theo dõi thời gian. Từ này có thể được sử dụng theo nghĩa chung để chỉ cả đồng hồ điện tử và đồng hồ cơ. Trong tiếng Anh Anh, "watch" chỉ thiết bị đeo tay, trong khi "clock" thường chỉ đồng hồ treo tường hoặc để bàn. Tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt trong việc phân biệt sản phẩm định dạng và kiểu dáng, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên, chỉ sự theo dõi thời gian trong cuộc sống hàng ngày.