Bản dịch của từ Watchful waiting trong tiếng Việt

Watchful waiting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watchful waiting(Noun)

wˈɑtʃfəl wˈeɪtɨŋ
wˈɑtʃfəl wˈeɪtɨŋ
01

Chiến lược y tế bao gồm việc theo dõi kỹ lưỡng tình trạng của bệnh nhân mà không can thiệp ngay lập tức.

A medical strategy involving close monitoring of a patient's condition without immediate intervention.

Ví dụ
02

Một phương pháp hoãn điều trị cho đến khi có triệu chứng bệnh hoặc suy giảm rõ ràng.

A practice of deferring treatment until signs of disease or deterioration become apparent.

Ví dụ
03

Một phương pháp quản lý sức khỏe thường được sử dụng trong bối cảnh ung thư tuyến tiền liệt hoặc các tình trạng nghiêm trọng khác.

A health management approach often used in the context of prostate cancer or other serious conditions.

Ví dụ