Bản dịch của từ Watchful waiting trong tiếng Việt

Watchful waiting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watchful waiting(Noun)

wˈɑtʃfəl wˈeɪtɨŋ
wˈɑtʃfəl wˈeɪtɨŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ