Bản dịch của từ Water down trong tiếng Việt

Water down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water down(Verb)

wˈɑtəɹ daʊn
wˈɑtəɹ daʊn
01

Làm loãng, làm giảm độ mạnh hoặc hiệu quả của một thứ gì đó, thường bằng cách thêm nước hoặc làm cho nội dung kém quyết liệt hơn.

To make something weaker or less effective especially by adding water.

稀释,使减弱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh