Bản dịch của từ Water softener trong tiếng Việt

Water softener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water softener(Noun)

wˈɑtəɹ sˈɑfənəɹ
wˈɑtəɹ sˈɑfənəɹ
01

Một vật dụng được sử dụng để làm cho nước phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng gia đình như giặt giũ và làm sạch.

An item used to make water suitable for use in household applications such as washing and cleaning.

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc chất loại bỏ các khoáng chất gây ra độ cứng của nước.

A device or substance that removes minerals that cause water hardness.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh