Bản dịch của từ Watergate trong tiếng Việt

Watergate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watergate(Noun)

wˈɑtəgeɪt
wˈɑtɚgeɪt
01

Cổng của một thị trấn, thành lũy hoặc lâu đài mở ra phía hồ, sông hoặc biển — tức là cửa ra vào trực tiếp xuống mặt nước.

A gate of a town or castle opening on to a lake river or sea.

通往水面的城门

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Watergate là tên gọi của một vụ bê bối chính trị ở Hoa Kỳ: vào năm 1972 có âm mưu nghe trộm và xâm nhập trụ sở Đảng Dân chủ tại tòa nhà Watergate ở Washington D.C.; vụ việc bị phanh phui và dẫn tới việc Tổng thống Richard Nixon từ chức năm 1974.

A US political scandal in which an attempt in 1972 to bug the national headquarters of the Democratic Party in the Watergate building in Washington DC led to the resignation of President Nixon 1974.

水门事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh