Anh - Việt
waterside
Noun
waterside (Noun)
/wˈɑtəɹsaɪd/
/wˈɑtəɹsaɪd/
AI
Ví dụ
Công viên ven nước đã tổ chức một sự kiện cộng đồng vào thứ Bảy vừa qua.The waterside park hosted a community event last Saturday.
Nhiều người không đến ven nước vào mùa đông.Many people do not visit the waterside during winter months.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Waterside" là một danh từ chỉ vị trí bên bờ nước, thường dùng để mô tả khu vực ven sông, hồ, hoặc biển. Từ này có thể được sử dụng để chỉ các hoạt động giải trí hoặc tính chất đặc trưng của những nơi gần nguồn nước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "waterside" giữ nguyên hình thức và ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể có sự liên kết nhiều hơn đến các hoạt động ngoài trời như dã ngoại hoặc thể thao dưới nước.