Bản dịch của từ Waterside trong tiếng Việt

Waterside

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waterside (Noun)

wˈɑtəɹsaɪd
wˈɑtəɹsaɪd
01

Bờ hoặc khu vực ngay sát và ven theo một biển, hồ hoặc sông; phần đất nằm tiếp giáp với mặt nước.

The edge of or area adjoining a sea lake or river.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh