ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Wave down
Dấu hiệu hoặc yêu cầu ai đó lại gần bằng cách vẫy tay hoặc vẫy cánh tay.
To signal or invite someone to come over by waving your hand.
用手势示意或招手让某人过来。
Ra hiệu bằng tay hoặc cử động tay theo một nhịp điệu nhất định để thu hút sự chú ý hoặc chỉ dẫn hướng đi.
To move one's hand or arm in a deliberate way to attract attention or to indicate the direction.
用特定的手势或手势动作来吸引注意力或指示方向。