Bản dịch của từ Wave off trong tiếng Việt

Wave off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wave off (Verb)

wˈeɪv ˈɔf
wˈeɪv ˈɔf
01

Ra hiệu bằng tay để chỉ dẫn ai đó rời đi hoặc đi xa.

To gesture with a hand to indicate that someone should leave or go away.

Ví dụ

She waved off her friends after the party ended at midnight.

Cô ấy vẫy tay chào bạn bè sau khi bữa tiệc kết thúc lúc nửa đêm.

He did not wave off the guests when they arrived late.

Anh ấy không vẫy tay chào khách khi họ đến muộn.

Did you see her wave off the noisy crowd at the event?

Bạn có thấy cô ấy vẫy tay chào đám đông ồn ào tại sự kiện không?

02

Bỏ qua ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là bằng cách vẫy tay hoặc cánh tay.

To dismiss someone or something, especially by waving a hand or arm.

Ví dụ

She waved off the invitation to the social event last week.

Cô ấy đã từ chối lời mời đến sự kiện xã hội tuần trước.

He did not wave off his friends at the party.

Anh ấy không vẫy tay từ chối bạn bè tại bữa tiệc.

Did they wave off the proposal for the community gathering?

Họ có từ chối đề xuất cho buổi họp cộng đồng không?

03

Báo hiệu hoặc chỉ dẫn việc ngừng hoặc dừng lại điều gì đó.

To signal or indicate the stopping or ceasing of something.

Ví dụ

She waved off the invitation to the social gathering last week.

Cô ấy đã từ chối lời mời tham dự buổi tụ họp xã hội tuần trước.

He did not wave off the concerns raised by his friends.

Anh ấy không từ chối những lo ngại mà bạn bè đã nêu lên.

Did they wave off the discussion about community events yesterday?

Họ có từ chối cuộc thảo luận về các sự kiện cộng đồng hôm qua không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/wave off/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Wave off

Không có idiom phù hợp