Bản dịch của từ Weak ties trong tiếng Việt

Weak ties

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weak ties(Noun)

wˈiːk tˈaɪz
ˈwik ˈtaɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ