wean
wean (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wean (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wean |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | weaned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | weaned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | weans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | weaning |
Kết hợp từ của wean (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngưng bú dần dần wean gradually | Cộng đồng sẽ từ từ từ bỏ nhựa dùng một lần vào năm 2025. The community will wean gradually from single-use plastics by 2025. |
wean (Noun)
Nghĩa 01 · Từ “wean” ở dạng danh từ (the wean) trong tiếng Anh Scots/miền Bắc nước Anh dùng để chỉ một đứa trẻ nhỏ, thường là trẻ mới chập chững hoặc trẻ đang được cai sữa — nghĩa là một đứa trẻ/bé con.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wean" là động từ chỉ hành động giảm dần sự phụ thuộc của một người, thường là trẻ nhỏ vào thức ăn hay sự chăm sóc từ mẹ, nhằm chuyển sang chế độ ăn uống độc lập hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "wean" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa cụ thể, cách diễn đạt và thói quen "weaning" có thể khác nhau.