web-press
NounVerb
web-press (Noun)
/wˈɛbpɹˌɛs/
/wˈɛbpɹˌɛs/
AI
Ví dụ
Máy in web in báo nhanh cho các công ty địa phương như The Times.The web-press prints newspapers quickly for local companies like The Times.
Nhiều người không biết máy in web hoạt động hiệu quả như thế nào.Many people do not know how a web-press operates efficiently.
web-press (Verb)
/wˈɛbpɹˌɛs/
/wˈɛbpɹˌɛs/
AI
Nghĩa 01
Ép (vật liệu in hoặc giấy) bằng máy ép cuộn (web press) — tức là dùng máy in/ép cuộn liên tục để ép, in hoặc đóng gói vật liệu.
To press by means of a web press.
Ví dụ
Công ty sẽ in các tờ rơi mới bằng máy web-press tuần tới.The company will web-press the new flyers next week.
Họ đã không in các áp phích cho sự kiện.They did not web-press the posters for the event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "web-press" thường đề cập đến công nghệ in ấn kỹ thuật số qua mạng. Nó cho phép người dùng kết nối và thực hiện in ấn tài liệu từ xa thông qua internet, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ và sản xuất nội dung. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có phiên bản Anh-Mỹ khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh thương mại mà nó được áp dụng, nhất là trong ngành in ấn.