Bản dịch của từ Web-press trong tiếng Việt
Web-press

Web-press (Noun)
The web-press prints newspapers quickly for local companies like The Times.
Máy in web in báo nhanh cho các công ty địa phương như The Times.
Many people do not know how a web-press operates efficiently.
Nhiều người không biết máy in web hoạt động hiệu quả như thế nào.
Does the web-press use less paper than traditional printing methods?
Máy in web có sử dụng ít giấy hơn các phương pháp in truyền thống không?
Web-press (Verb)
Để nhấn bằng máy ép web.
To press by means of a web press.
The company will web-press the new flyers next week.
Công ty sẽ in các tờ rơi mới bằng máy web-press tuần tới.
They did not web-press the posters for the event.
Họ đã không in các áp phích cho sự kiện.
Will the team web-press the magazine by Friday?
Đội sẽ in tạp chí bằng máy web-press trước thứ Sáu chứ?
Từ "web-press" thường đề cập đến công nghệ in ấn kỹ thuật số qua mạng. Nó cho phép người dùng kết nối và thực hiện in ấn tài liệu từ xa thông qua internet, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ và sản xuất nội dung. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có phiên bản Anh-Mỹ khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh thương mại mà nó được áp dụng, nhất là trong ngành in ấn.
Từ "web-press" bắt nguồn từ hai thành tố: "web" (mạng) và "press" (ấn phẩm). "Web" có nguồn gốc từ tiếng Latin "weba", chỉ lưới; trong khi "press" xuất phát từ từ tiếng Latin "pressare", có nghĩa là ép hoặc nén. Hợp nhất cả hai thành tố này, "web-press" chỉ quy trình in ấn qua nền tảng mạng. Thời kỳ phát triển công nghệ số đã biến đổi cách sản xuất và phân phối thông tin, từ đó củng cố vai trò của "web-press" trong truyền thông hiện đại.
Từ "web-press" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Nói, nơi thuật ngữ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin hoặc truyền thông trực tuyến. Trong các tình huống khác, "web-press" thường được sử dụng trong ngành truyền thông, xuất bản trực tuyến, và marketing kỹ thuật số, diễn ra khi bàn về quản lý nội dung và hoạt động truyền thông trên nền tảng web.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp