Bản dịch của từ Web site trong tiếng Việt

Web site

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Web site(Noun)

wˈɛbsˌaɪt
wˈɛbsˌaɪt
01

Hình thức viết khác của “website” (trang web). Nghĩa là từ này dùng để chỉ một trang hoặc hệ thống trang trên Internet.

Alternative form of website.

网站的另一种形式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Web site (Noun)

SingularPlural

Web site

Web sites

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh